輪匠

lún jiàng luân tượng

Hán Việt: luân tượng · Pinyin: lún jiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (luân) + (tượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 造车的工匠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.造车的工匠。