輪周 lún zhōu · luân chu Hán Việt: luân chu · Pinyin: lún zhōu Tổng quan Cấu tạo: 輪 (luân) + 周 (chu)Pinyinlún zhōuHán Việtluân chuCấu tạo輪 + 周 · luân + chu nghĩa thành phần: luân + chu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 圆周。Tân Hoa Tự Điển 1.圆周。