輪囷

lún qūn luân khuân

Hán Việt: luân khuân · Pinyin: lún qūn

Tổng quan

Cấu tạo: (luân) + (khuân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盘曲貌; 硕大貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盘曲貌。 2.硕大貌。