轮圆 luân viên Hán Việt: luân viên Tổng quan luân viên (術語)見輪圓具足項。☸ Cấu tạo: 轮 (luân) + 圆 (viên)Hán Việtluân viênCấu tạo轮 + 圆 · luân + viên nghĩa thành phần: luân + viên Nghĩa ViệtCihui luân viên (術語)見輪圓具足項。☸