輪圈

lún quān luân quyển

Hán Việt: luân quyển · Pinyin: lún quān

Tổng quan

Cấu tạo: (luân) + (quyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即轮辋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即轮辋。

Eng

  • Cihui 輪圈 únquān n. rim section