輪頭 lún tóu · luân đầu Hán Việt: luân đầu · Pinyin: lún tóu Tổng quan Cấu tạo: 輪 (luân) + 頭 (đầu)Pinyinlún tóuHán Việtluân đầuCấu tạo輪 + 頭 · luân + đầu nghĩa thành phần: luân + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种使弄枪棒的套数。Tân Hoa Tự Điển 1.一种使弄枪棒的套数。