輪奐
luân hoán
Hán Việt: luân hoán · Pinyin: lún huàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容屋宇高大众多轮奂之美如王侯。
Eng
- Cihui 輪奐 lúnhuàn v.p. stately; majestic (of building/etc.)
Hán Việt: luân hoán · Pinyin: lún huàn