輪姦
luân gian
Hán Việt: luân gian · Pinyin: lún jiān
Tổng quan
hiếp dâm tập thể hiếp dâm (tập thể)。兩個或兩個以上男子輪流強姦同一女子。
Nghĩa
Việt
- Cihui hiếp dâm tập thể hiếp dâm (tập thể)。兩個或兩個以上男子輪流強姦同一女子。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 兩個以上的人,用暴力、威脅、恐嚇等手段,強迫同一名受害者進行性交的犯罪。《儒林外史》第一九回:「昨日錢塘縣衙門裡快手拿著一班光棍在茅家鋪輪姦,姦的是樂清縣大戶人家逃出來的一個使女,叫做荷花。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"轮奸"。
Eng
- CC-CEDICT to gang rape
- Cihui to gang rape
ja
- JMdict gang rape