輪子
luân tử
Hán Việt: luân tử · Pinyin: lún zi
Tổng quan
bánh xe | (miệt thị) người tập Pháp Luân Công | LT:個|个 bánh xe。車輛或機械上能夠旋轉的圓形部件。
Nghĩa
Việt
- Cihui bánh xe | (miệt thị) người tập Pháp Luân Công | LT:個|个 bánh xe。車輛或機械上能夠旋轉的圓形部件。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 車輪,俗稱為「輪子」。如:「那輛汽車有一個輪子爆胎了。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 车辆或机械上能够旋转的圆形的部件。
- Tân Hoa Tự Điển 1.车辆或机械上能够旋转的圆形的部件。
Eng
- CC-CEDICT wheel|(derog.) Falun Gong practitioner|CL:個|个[ge4]
- Cihui wheel; (derog.) Falun Gong practitioner; CL:個|个