輪廣 lún guǎng · luân quảng Hán Việt: luân quảng · Pinyin: lún guǎng Tổng quan Cấu tạo: 輪 (luân) + 廣 (quảng)Pinyinlún guǎngHán Việtluân quảngCấu tạo輪 + 廣 · luân + quảng nghĩa thành phần: luân + quảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纵横。Tân Hoa Tự Điển 1.纵横。