轮廓仪

luân khuếch nghi

Hán Việt: luân khuếch nghi

Tổng quan

Cấu tạo: 輪 (luân) + 廓 (khuếch) + 儀 (nghi)

Từ liên quan

Gần nghĩa

轮廓线 · 轮廓 · 轮廓鲜明 · 轮廓优美的 · 轮廓清晰的 · 轮廓鲜明的 · 轮廓片 · 轮廓画