輪廓儀 luân khuếch nghi Hán Việt: luân khuếch nghi Tổng quan Cấu tạo: 輪 (luân) + 廓 (khuếch) + 儀 (nghi)Hán Việtluân khuếch nghiCấu tạo輪 + 廓 + 儀 · luân + khuếch + nghi nghĩa thành phần: luân + khuếch + nghi