輪廓畫 lún kuò huà · luân khuếch họa Hán Việt: luân khuếch họa · Pinyin: lún kuò huà Tổng quan Cấu tạo: 輪 (luân) + 廓 (khuếch) + 畫 (họa)Pinyinlún kuò huàHán Việtluân khuếch họaCấu tạo輪 + 廓 + 畫 · luân + khuếch + họa nghĩa thành phần: luân + khuếch + họa