轮廓画

lún kuò huàluân khuếch họa

Hán Việt: luân khuếch họa · Pinyin: lún kuò huà

Tổng quan

Cấu tạo: 輪 (luân) + 廓 (khuếch) + 畫 (họa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hình bóng

Đức

  • Handedict Silhouette

Từ liên quan

Gần nghĩa

轮廓线 · 轮廓 · 轮廓鲜明 · 轮廓优美的 · 轮廓清晰的 · 轮廓鲜明的 · 轮廓仪 · 轮廓片