轮廓符号

lún kuò fú hàoluân khuếch phù hào

Hán Việt: luân khuếch phù hào · Pinyin: lún kuò fú hào

Tổng quan

Cấu tạo: 輪 (luân) + 廓 (khuếch) + 符 (phù) + 號 (hào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ký hiệu đường viền

Đức

  • Handedict Umrisssymbol

Từ liên quan

Gần nghĩa

符号学者 · 符号表现 · 符号逻辑 · 符號邏輯 · 轮廓鲜明 · 符号使用者 · 符号学 · 符号论