輪廓符號 lún kuò fú hào · luân khuếch phù hào Hán Việt: luân khuếch phù hào · Pinyin: lún kuò fú hào Tổng quan Cấu tạo: 輪 (luân) + 廓 (khuếch) + 符 (phù) + 號 (hào)Pinyinlún kuò fú hàoHán Việtluân khuếch phù hàoCấu tạo輪 + 廓 + 符 + 號 · luân + khuếch + phù + hào nghĩa thành phần: luân + khuếch + phù + hào