輪扁 lún biǎn · luân biển Hán Việt: luân biển · Pinyin: lún biǎn Tổng quan Cấu tạo: 輪 (luân) + 扁 (biển)Pinyinlún biǎnHán Việtluân biểnCấu tạo輪 + 扁 · luân + biển nghĩa thành phần: luân + biển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"轮边"; 春秋时齐国有名的造车工人。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"轮边"。 2.春秋时齐国有名的造车工人。