輪扶 lún fú · luân phù Hán Việt: luân phù · Pinyin: lún fú Tổng quan Cấu tạo: 輪 (luân) + 扶 (phù)Pinyinlún fúHán Việtluân phùCấu tạo輪 + 扶 · luân + phù nghĩa thành phần: luân + phù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辅助,扶持。Tân Hoa Tự Điển 1.辅助,扶持。