輪挨

lún āi luân ai

Hán Việt: luân ai · Pinyin: lún āi

Tổng quan

Cấu tạo: (luân) + (ai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轮流值班。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.轮流值班。