輪栽
luân tài
Hán Việt: luân tài · Pinyin: lún zāi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即轮作。详"轮作"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即轮作。详"轮作"。
Eng
- Cihui 輪栽 únzāi n. crop rotation/succession
Hán Việt: luân tài · Pinyin: lún zāi