輪滑

lún huá luân hoạt

Hán Việt: luân hoạt · Pinyin: lún huá

Tổng quan

trượt patin

Cấu tạo: (luân) + (hoạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trượt patin

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 体育运动项目之一,运动员穿着底下装有小轮的专用鞋在坚实的地面上滑行。比赛分花样轮滑和速度轮滑。

Eng

  • CC-CEDICT roller skating
  • Cihui roller skating