輪灌 luân quán Hán Việt: luân quán Tổng quan Cấu tạo: 輪 (luân) + 灌 (quán)Hán Việtluân quánCấu tạo輪 + 灌 · luân + quán nghĩa thành phần: luân + quán Nghĩa EngCihui 輪灌 únguàn v. irrigate by turns