轮王

lún wángluân vương

Hán Việt: luân vương · Pinyin: lún wáng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.佛教语。"转轮王"的略称。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

古印度神話的聖王。參見「轉輪聖王」條。

Cấu tạo: 輪 (luân) + 王 (vương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Chuyển Luân Thánh Vương
  • Biên soạn 輪王 lúnwáng Buddha considered as the spiritual king of the world

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。"转轮王"的略称。

Eng

  • Cihui 輪王 lúnwáng Buddha considered as the spiritual king of the world
  • Tần suất từ 輪王 lúnwáng Buddha considered as the spiritual king of the world

Từ liên quan

Gần nghĩa

王丹 · 王五 · 王仙 · 王伾 · 王位 · 王侯 · 王储 · 王充