輪王

lún wáng luân vương

Hán Việt: luân vương · Pinyin: lún wáng

Tổng quan

Cấu tạo: (luân) + (vương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。"转轮王"的略称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。"转轮王"的略称。

Eng

  • Cihui 輪王 lúnwáng Buddha considered as the spiritual king of the world