輪環

lún huán luân hoàn

Hán Việt: luân hoàn · Pinyin: lún huán

Tổng quan

Cấu tạo: (luân) + (hoàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 循环;轮流; 谓轮回,转世。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.循环;轮流。 2.谓轮回,转世。

Eng

  • Cihui 輪環 únhuán v. circulate