輪理

lún lǐ luân lí

Hán Việt: luân lí · Pinyin: lún lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (luân) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指佛菩萨脚掌上的轮形印纹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指佛菩萨脚掌上的轮形印纹。