輪磨 lún mó · luân ma Hán Việt: luân ma · Pinyin: lún mó Tổng quan Cấu tạo: 輪 (luân) + 磨 (ma)Pinyinlún móHán Việtluân maCấu tạo輪 + 磨 · luân + ma nghĩa thành phần: luân + ma Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旋转挥动。Tân Hoa Tự Điển 1.旋转挥动。