轮箱

lún xiāngluân tương

Hán Việt: luân tương · Pinyin: lún xiāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指车舆。

Cấu tạo: 輪 (luân) + 箱 (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指车舆。

Từ liên quan

Gần nghĩa

箱子 · 箱底 · 箱庭 · 箱柜 · 箱根 · 箱梁 · 箱櫃 · 箱笼