輪索 lún suǒ · luân tác Hán Việt: luân tác · Pinyin: lún suǒ Tổng quan Cấu tạo: 輪 (luân) + 索 (tác)Pinyinlún suǒHán Việtluân tácCấu tạo輪 + 索 · luân + tác nghĩa thành phần: luân + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 挂攀在塔顶四周的铁链。Tân Hoa Tự Điển 1.挂攀在塔顶四周的铁链。