輪翮

lún hé luân cách

Hán Việt: luân cách · Pinyin: lún hé

Tổng quan

Cấu tạo: (luân) + (cách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 车上的轮和鸟翼上的茎羽。喻辅佐的才能。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.车上的轮和鸟翼上的茎羽。喻辅佐的才能。