輪耕 luân canh Hán Việt: luân canh Tổng quan Cấu tạo: 輪 (luân) + 耕 (canh)Hán Việtluân canhCấu tạo輪 + 耕 · luân + canh nghĩa thành phần: luân + canh Nghĩa EngCihui 輪耕 úngēng n. crop rotation