轮脐 luân tề Hán Việt: luân tề Tổng quan luân tê (雜語)輪之中心也。瑜祇經曰:「行人自為佛,處於輪臍中。」☸ Cấu tạo: 轮 (luân) + 脐 (tề)Hán Việtluân tềCấu tạo轮 + 脐 · luân + tề nghĩa thành phần: luân + tề Nghĩa ViệtCihui luân tê (雜語)輪之中心也。瑜祇經曰:「行人自為佛,處於輪臍中。」☸