輪菌 lún jūn · luân khuẩn Hán Việt: luân khuẩn · Pinyin: lún jūn Tổng quan Cấu tạo: 輪 (luân) + 菌 (khuẩn)Pinyinlún jūnHán Việtluân khuẩnCấu tạo輪 + 菌 · luân + khuẩn nghĩa thành phần: luân + khuẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盘曲貌; 高大貌。Tân Hoa Tự Điển 1.盘曲貌。 2.高大貌。