輪藏 lún cáng · luân tàng Hán Việt: luân tàng · Pinyin: lún cáng Tổng quan Cấu tạo: 輪 (luân) + 藏 (tàng)Pinyinlún cángHán Việtluân tàngCấu tạo輪 + 藏 · luân + tàng nghĩa thành phần: luân + tàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 能旋转的藏置佛经的书架。设机轮,可旋转,故名。Tân Hoa Tự Điển 1.能旋转的藏置佛经的书架。设机轮,可旋转,故名。