輪補

lún bǔ luân bổ

Hán Việt: luân bổ · Pinyin: lún bǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (luân) + (bổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓候补官员依次序补缺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓候补官员依次序补缺。