輪蹄

lún tí luân đề

Hán Việt: luân đề · Pinyin: lún tí

Tổng quan

Cấu tạo: (luân) + (đề)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"轮蹄"; 车轮与马蹄。代指车马; 拉车的牲口。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"轮蹄"。 2.车轮与马蹄。代指车马。 3.拉车的牲口。