輪轍 luân triệt Hán Việt: luân triệt Tổng quan Cấu tạo: 輪 (luân) + 轍 (triệt)Hán Việtluân triệtCấu tạo輪 + 轍 · luân + triệt nghĩa thành phần: luân + triệt