輪鉤

lún gōu luân câu

Hán Việt: luân câu · Pinyin: lún gōu

Tổng quan

Cấu tạo: (luân) + (câu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"轮钩"; 钓竿上装有小轮以收卷钓丝的钓具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"轮钩"。 2.钓竿上装有小轮以收卷钓丝的钓具。