輪鐵

luân thiết

Hán Việt: luân thiết

Tổng quan

(hàng hải) đường ván (từ mũi đến cuối tàu)

Cấu tạo: (luân) + (thiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (hàng hải) đường ván (từ mũi đến cuối tàu)