轮际 luân tế Hán Việt: luân tế Tổng quan luân tế (雜語)金輪際也。大地之底,謂之金輪。見金輪條。☸ Cấu tạo: 轮 (luân) + 际 (tế)Hán Việtluân tếCấu tạo轮 + 际 · luân + tế nghĩa thành phần: luân + tế Nghĩa ViệtCihui luân tế (雜語)金輪際也。大地之底,謂之金輪。見金輪條。☸