軟劑 ruǎn jì · nhuyễn tề Hán Việt: nhuyễn tề · Pinyin: ruǎn jì Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 劑 (tề)Pinyinruǎn jìHán Việtnhuyễn tềCấu tạo軟 + 劑 · nhuyễn + tề nghĩa thành phần: nhuyễn + tề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋代名墨。Tân Hoa Tự Điển 1.宋代名墨。