軟牀 nhuyễn sàng Hán Việt: nhuyễn sàng Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 牀 (sàng)Hán Việtnhuyễn sàngCấu tạo軟 + 牀 · nhuyễn + sàng nghĩa thành phần: nhuyễn + sàng Nghĩa EngCihui 軟床 uǎnchuáng n. 1. soft bed 2. stretcher; litter M:¹zhāng