软片吸气板

ruǎn piàn xī qì bǎnnhuyễn phiến hấp khí bản

Hán Việt: nhuyễn phiến hấp khí bản · Pinyin: ruǎn piàn xī qì bǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 片 (phiến) + 吸 (hấp) + 氣 (khí) + 板 (bản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tấm hút phim

Đức

  • Handedict Ansaugplatte

Từ liên quan

Gần nghĩa

软片底灰雾