软片底灰雾 ruǎn piàn dǐ huī wù·nhuyễn phiến để hôi vụ Hán Việt: nhuyễn phiến để hôi vụ · Pinyin: ruǎn piàn dǐ huī wù Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 片 (phiến) + 底 (để) + 灰 (hôi) + 霧 (vụ)Pinyinruǎn piàn dǐ huī wùHán Việtnhuyễn phiến để hôi vụCấu tạo軟 + 片 + 底 + 灰 + 霧 · nhuyễn + phiến + để + hôi + vụ nghĩa thành phần: nhuyễn + phiến + để + hôi + vụ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sương mù phimĐứcHandedict Grundschleier (Foto) Từ liên quan Gần nghĩa软片吸气板 · 灰雾密度