軟盤

ruǎn pán nhuyễn bàn

Hán Việt: nhuyễn bàn · Pinyin: ruǎn pán

Tổng quan

đĩa mềm

Cấu tạo: (nhuyễn) + (bàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đĩa mềm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"软盘"; 谓宴客不设几案,令妓手执以进。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"软盘"。 2.谓宴客不设几案,令妓手执以进。

Eng

  • CC-CEDICT floppy disk
  • Cihui floppy disk