軟緞

ruǎn duàn nhuyễn đoạn

Hán Việt: nhuyễn đoạn · Pinyin: ruǎn duàn

Tổng quan

xa tanh: vải xa tanh

Cấu tạo: (nhuyễn) + (đoạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xa tanh: vải xa tanh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 质地柔软,光泽很强的缎纹丝织物。多用来做服装﹑被面﹑刺绣用料和装饰品等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.质地柔软,光泽很强的缎纹丝织物。多用来做服装﹑被面﹑刺绣用料和装饰品等。

Eng

  • Cihui 軟緞 uǎnduàn n. silk fabric with a satin weave M:²kuài