软腭

ruǎn èNHUYỄN NGẠC

Hán Việt: NHUYỄN NGẠC · Pinyin: ruǎn è

Tổng quan

hàm ếch mềm; vòm miệng mềm

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.腭的后部,是由结缔组织和肌肉构成的。

Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 齶

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vòm miệng mềm
  • VietPhrases vòm miệng mềm
  • Tần suất từ vòm mềm; ngạc mềm (phần sau của vòm miệng); vòm miệng mềm
  • Biên soạn 軟齶 uǎn'è n. soft palate; velum

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.腭的后部,是由结缔组织和肌肉构成的。

Eng

  • Cihui soft palate
  • Tần suất từ 軟齶 uǎn'è n. soft palate; velum

Đức

  • Handedict Gaumensegel (S, Anat)

Từ liên quan

Gần nghĩa

软腭音 · 腭夹 · 腭裂 · 軟棗 · 軟水 · 軟磨 · 軟緞 · 軟脂