軟蛋 ruǎn dàn · nhuyễn đản Hán Việt: nhuyễn đản · Pinyin: ruǎn dàn Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 蛋 (đản)Pinyinruǎn dànHán Việtnhuyễn đảnCấu tạo軟 + 蛋 · nhuyễn + đản nghĩa thành phần: nhuyễn + đản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"软壳鸡蛋"。EngCihui 軟蛋 uǎndàn n. 1. soft-shelled egg 2. coward