軟輪

ruǎn lún nhuyễn luân

Hán Việt: nhuyễn luân · Pinyin: ruǎn lún

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuyễn) + (luân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"软轮"; 用蒲包裹的车轮,取其柔软不致颠簸; 指软轮车。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"软轮"。 2.用蒲包裹的车轮,取其柔软不致颠簸。 3.指软轮车。