軟風
nhuyễn phong
Hán Việt: nhuyễn phong · Pinyin: ruǎn fēng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 和风。
- Tân Hoa Tự Điển 1.和风。
Eng
- Cihui 軟風 uǎnfēng n. <met.> light air
Hán Việt: nhuyễn phong · Pinyin: ruǎn fēng