軟飯 nhuyễn phạn Hán Việt: nhuyễn phạn Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 飯 (phạn)Hán Việtnhuyễn phạnCấu tạo軟 + 飯 · nhuyễn + phạn nghĩa thành phần: nhuyễn + phạn Nghĩa EngCihui 軟飯 uǎnfàn n. soft rice||►See also chī ruǎnfàn