軟齶

ruǎn è

Pinyin: ruǎn è

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuyễn) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui vòm miệng mềm hàm ếch mềm; vòm miệng mềm。齶的後部,是由結締組織和肌肉構成的。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 腭的后部,是由结缔组织和肌肉构成的。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.腭的后部,是由结缔组织和肌肉构成的。

Eng

  • CC-CEDICT soft palate
  • Cihui soft palate