轟鏗

hōng kēng oanh khanh

Hán Việt: oanh khanh · Pinyin: hōng kēng

Tổng quan

Cấu tạo: (oanh) + (khanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。形容金石撞击声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。形容金石撞击声。