轟隆

hōng lōng oanh long

Hán Việt: oanh long · Pinyin: hōng lōng

Tổng quan

(từ tượng thanh) ầm ầm | lăn ầm ầm; ầm vang; gầm vang; đùng đoàng。象聲詞,形容雷聲、爆炸聲、機器聲等。 炮聲轟隆 轟隆直響。 pháo nổ đùng đoàng. 轟隆一聲巨響,房子倒塌下來。 ầm một tiếng, căn nhà đổ sụp xuống.

Cấu tạo: (oanh) + (long)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ tượng thanh) ầm ầm | lăn ầm ầm; ầm vang; gầm vang; đùng đoàng。象聲詞,形容雷聲、爆炸聲、機器聲等。 炮聲轟隆 轟隆直響。 pháo nổ đùng đoàng. 轟隆一聲巨響,房子倒塌下來。 ầm một tiếng, căn nhà đổ sụp xuống.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞:(1)形容雷聲。如:「天空烏雲密布,雷聲轟隆作響。」(2)形容爆炸聲。如:「轟隆一聲,炸開了一個山洞。」(3)形容機器所發出的巨大響聲。如:「工廠裡的機器正轟隆轟隆的運轉著。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容雷声、爆炸声、机器声等:炮声~~直响|~一声巨响,房子倒塌下来。

Eng

  • CC-CEDICT (onom.) rumbling|rolling
  • Cihui (onom.) rumbling; rolling

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

霹雳